chuyển vị
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đổi chỗ, sự hoán vị: Hành động thay đổi vị trí, thứ tự của các yếu tố (như từ, số, chữ cái) trong một tổ hợp hoặc một cấu trúc nào đó.
- Trạng thái bị đổi chỗ: Kết quả của việc các yếu tố đã được thay đổi vị trí cho nhau.
Động từ:
- Đổi chỗ, hoán vị: Hành động thay đổi vị trí, thứ tự giữa các thành phần với nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Phép chuyển vị các chữ cái tạo ra từ mới. (Việc đổi chỗ các chữ cái tạo ra từ mới.)
- Anh ấy nghiên cứu về chuyển vị trong toán học. (Anh ấy nghiên cứu về phép hoán vị trong toán học.)
Động từ:
- Giáo viên yêu cầu học sinh chuyển vị hai mệnh đề trong câu. (Giáo viên yêu cầu học sinh đổi chỗ hai mệnh đề trong câu.)
- Để giải bài toán, ta cần chuyển vị các số hạng. (Để giải bài toán, ta cần hoán vị các số hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: "Chuyển vị" thường được dùng để chỉ việc thay đổi trật tự từ trong câu nhằm mục đích nhấn mạnh, tạo vần điệu hoặc thay đổi sắc thái nghĩa.
- Nhà thơ thường chuyển vị từ ngữ để đạt hiệu quả nghệ thuật. (Nhà thơ thường đổi chỗ từ ngữ để đạt hiệu quả nghệ thuật.)
Trong toán học và logic: Thuật ngữ này chỉ phép hoán vị các phần tử trong một tập hợp.
- Số lượng các phép chuyển vị khác nhau của n phần tử là n! (n giai thừa). (Số lượng các cách hoán vị khác nhau của n phần tử là n!.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuyển vị trí: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào việc thay đổi vị trí cụ thể.
- Hoán vị: Từ gần nghĩa, thường dùng trong toán học và các ngữ cảnh trang trọng hơn để chỉ việc đổi chỗ có tính hệ thống.
- Đảo vị trí: Từ gần nghĩa, nhấn mạnh vào hành động đảo ngược hoặc xáo trộn thứ tự.
Từ đồng nghĩa
- Hoán đổi: Trao đổi vị trí giữa hai hoặc nhiều thứ.
- Đổi chỗ: Hành động thay đổi vị trí một cách cụ thể.
- Xếp lại: Sắp xếp lại theo một trật tự khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp hình thành từ "chuyển vị")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chuyển vị")